Âm Hán Việt của 朕 là "trẫm".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 朕 [trẫm]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 朕 là ちん [chin]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ちん【朕】 読み方:ちん [代]天子の自称。中国で、古くは一般に用いられたが、秦の始皇帝から天子のみの自称となった。 Similar words: わたし私拙者小生自分