Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 有( hữu ) り( ri ) 得( đắc ) な( na ) い( i )
Âm Hán Việt của 有り得ない là "hữu ri đắc na i ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
有 [dựu , hữu ] り [ri ] 得 [đắc ] な [na ] い [i ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 有り得ない là []
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 実用日本語表現辞典 あり得ない 読み方:ありえない 別表記:有り得ない そのようなものが存在するはずがない、そんなことが起こるはずがない、という意味の表現。そんなことがあってたまるものかという感情の表明などにも用いられる。デジタル大辞泉 ありえ◦ない【有り得ない】 1あるはずがない。ありそうもない。そうなる可能性がない。「時間が逆に進むことは―◦ない」 2信じられない。「―◦ないことが起きた」 品詞の分類 連語(論理) 然有り 有りもしない 有り得ない 有り得べき に依れば >>品詞 >>連語
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
không thể nào, không có khả năng, không thể xảy ra