Âm Hán Việt của 有りのまま là "hữu rinomama".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 有 [dựu, hữu] り [ri] の [no] ま [ma] ま [ma]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 有りのまま là ありのまま [arinomama]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 あり‐の‐まま【有りの×儘】 読み方:ありのまま 実際にあるとおり。偽りのない姿。ありてい。「—の話」「—を見せる」 Similar words: 打ち付け露骨むき出し赤条々剥き出し