Âm Hán Việt của 暈す là "vừng su".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 暈 [vận, vựng] す [su]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 暈す là ぼかす [bokasu]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ぼか・す【×暈す】 読み方:ぼかす [動サ五(四)] 1輪郭や色の濃淡の境目をきわだたせないで、ぼんやりさせる。「—・して描く」 2意味や内容をはっきり言わずぼんやりさせる。表現をあいまいにする。「肝心な点を—・して話す」 [可能]ぼかせる Similar words: 覆う曇らせる曇らす被う掩う