Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 日( nhật ) 足( túc )
Âm Hán Việt của 日足 là "nhật túc ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
日 [nhật ] 足 [túc ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 日足 là ひあし [hiashi]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 ひ‐あし【日脚/日足】 読み方:ひあし 1太陽が東から西へ移っていく動き。「—が早い」 2日が出てから沈むまでの時間の長さ。昼間の時間。「—が延びる」 3雲の切れ目や物のすきまからさす太陽の光線。ひざし。 4蝋燭足(ろうそくあし)の一。日々の相場の動きをグラフに示したもの。 #商品先物取引用語集 日足(ひあし) 罫線 一般用語 #地名辞典 日足 読み方:ヒアシ(hiashi)所在大分県宇佐市 地名辞典では2006年8月時点の情報を掲載しています。
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
ánh nắng mặt trời, ánh sáng ban ngày