Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)断(đoán) 片(phiến)Âm Hán Việt của 断片 là "đoán phiến". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 断 [đoán, đoạn] 片 [phiến]
Cách đọc tiếng Nhật của 断片 là だんぺん [danpen]
デジタル大辞泉だん‐ぺん【断片】読み方:だんぺんあるまとまったものの、一部分。きれはし。「記憶の—をつなぎ合わせる」#断片英語表記/番号出版情報カン:断片Abschnitt 37ラフマニノフ:断片変イ長調Fragments作曲年: 1917年 カン:断片Abschnitt 37Similar words:パン屑