Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)数(số) な(na) ら(ra) ぬ(nu) 身(thân)Âm Hán Việt của 数ならぬ身 là "số naranu thân". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 数 [sác, số, sổ, xúc] な [na] ら [ra] ぬ [nu] 身 [quyên, thân]
Cách đọc tiếng Nhật của 数ならぬ身 là []
Not found. Looked up at least 3 times.