Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 揺( dao ) ら( ra ) め( me ) く( ku )
Âm Hán Việt của 揺らめく là "dao ra me ku ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
揺 [dao , diêu ] ら [ra ] め [me ] く [ku ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 揺らめく là ゆらめく [yurameku]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 ゆらめ・く[3]【揺らめく】 (動:カ五[四]) ゆらゆらする。ゆらぐ。「水に-・くネオンの光」「地平に-・く陽炎(かげろう)」 #デジタル大辞泉 ゆら‐め・く【揺らめく】 読み方:ゆらめく [動カ五(四)]ゆらゆらと揺れ動く。ゆらぐ。「紫煙が—・く」「湖上の月影が—・く」Similar words :揺さ振れる 揺らぐ 揺蕩 揺さぶれる 揺れる
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
rung rinh, lấp lánh, ánh sáng nhấp nháy, loe loét