Âm Hán Việt của 措く là "thố ku".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 措 [thố, trách] く [ku]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 措く là おく [oku]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 お・く【▽措く/×擱く】 読み方:おく [動カ五(四)]《「置く」と同語源》 1やめる。中止する。控える。「筆を—・く」「その話はちょっと—・いて」「感嘆—・くあたわず」 2除く。のける。さしおく。「君を—・いて適任者はいない」「何はさて—・き」 Similar words: ストップ絶つ廃す取り止める終える