Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 探( thám ) る( ru )
Âm Hán Việt của 探る là "thám ru ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
探 [tham , thám ] る [ru ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 探る là さぐる [saguru]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 あな‐ぐ・る【▽探る/▽索る】 読み方:あなぐる [動ラ四]さがし求める。さぐる。 「わづかにまなび読む事あれば、これを—・りもとめて、事を言ひ添へ」〈為兼卿和歌抄〉 #さぐ・る【探る】 読み方:さぐる [動ラ五(四)] 1手足の感覚などをたよりにして、目に見えないものをさがし求める。「小銭がないかとポケットを—・る」「暗闇を—・る」 2相手の考えやようす・動きなどを、それとなく 調べる。「敵情を—・る」「—・るような目つき」 3未知の物事を明らかにするために観察したり調査したりする。探求する。「語源を—・る」「事故の原因を—・る」 4考えられる最もよいやり方をさがす。「解決の糸口を—・る」 5人に知られ ていない 土地や景色などをさがし求める。美しい景色などをたずねて楽しむ。探訪する。「秘境を—・る」「古都の秋を—・る」 [可能]さぐれるSimilar words :吟味
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
khám phá, dò xét, tìm kiếm, điều tra