Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)捨(xả) て(te) て(te) か(ka) か(ka) る(ru)Âm Hán Việt của 捨ててかかる là "xả tetekakaru". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 捨 [xả] て [te] て [te] か [ka] か [ka] る [ru]
Cách đọc tiếng Nhật của 捨ててかかる là []
Not found. Looked up at least 3 times.