Âm Hán Việt của 折りかがみ là "chiết rikagami".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 折 [chiết, đề] り [ri] か [ka] が [ga] み [mi]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 折りかがみ là おりかがみ [orikagami]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 おり‐かがみ〔をり‐〕【折り▽屈み】 読み方:おりかがみ 《腰やひざを折ってかがむ意から》立ち居振る舞い。行儀作法。「三つ指づきの—が、こんな中でも打ち上がる」〈鏡花・歌行灯〉 Similar words: 礼典エチケット礼式行儀作法礼