Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 抗( kháng ) す( su ) る( ru )
Âm Hán Việt của 抗する là "kháng su ru ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
抗 [kháng ] す [su ] る [ru ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 抗する là こうする [kousuru]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 #こう・する:かう-[3]【抗する】 (動サ変)[文]:サ変かう・す 抵抗する。さからう。あらがう。「時流に-・する」 #デジタル大辞泉 こう・する〔カウする〕【抗する】 読み方:こうする [動サ変][文]かう・す[サ変]逆らう。張り合う。抵抗する。「圧力に—・する」「—・しがたい魅力」Similar words :対する 歯向う 争う 寇する 仇する
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
chống lại, phản đối, kháng cự, chống cự