Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)憶(ức) 測(trắc)Âm Hán Việt của 憶測 là "ức trắc". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 憶 [ức] 測 [trắc]
Cách đọc tiếng Nhật của 憶測 là おくそく [okusoku]
デジタル大辞泉おく‐そく【憶測/臆測】読み方:おくそく[名](スル)自分でかってに推測すること。当て推量。「—をたくましくする」#実用日本語表現辞典憶測読み方:おくそく別表記:臆測明確ではない証拠を元にして、物事を推測することを意味する語。Similar words:推測 忖度 推察 憶説