Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 態( thái ) 度( độ )
Âm Hán Việt của 態度 là "thái độ ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
態 [thái ] 度 [đạc , độ ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 態度 là たいど [taido]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 たい‐ど【態度】 読み方:たいど 1物事に対したときに感じたり考えたりしたことが、言葉・表情・動作などに現れたもの。「落ち着いた—を見せる」「—がこわばる」 2事に臨むときの構え方。その立場などに基づく心構えや身構え。「慎重な—を示す」「反対の—を貫く」「人生に対する—」 3心理学で、ある特定の対象または状況に対する行動の準備状態。また、ある対象に対する感情的傾向。 #広告用語辞典 態度attitude オルポート(Allport)によれと、ある対象に一貫して好意的もしくは非好意的に反応する。学習された準備状態と定義される。良い悪いといった全体的な評価や好意(好き嫌い)のこという。Similar words :立場 姿勢 見方 スタンドポイント ポイントオブビュー
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
thái độ, tư thế, hành vi, hành động