Âm Hán Việt của 悲鳴 là "bi minh".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 悲 [bi] 鳴 [minh]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 悲鳴 là ひめい [himei]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ひ‐めい【悲鳴】 読み方:ひめい [名](スル) 1悲しんで鳴くこと。また、その声。「家鶏は窮屈なる籠に―す」〈独歩・愛弟通信〉 2苦痛・恐怖などのために声をあげること。また、その声。「激痛に―をあげる」「またまた―する新太を」〈露伴・いさなとり〉 3自分だけの手におえず、他に助けを求める声。「忙しさに―をあげる」 Similar words: 叫く喚ばわる呼ばる咆哮泣き叫ぶ