Âm Hán Việt của 微笑み là "vy tiếu mi".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 微 [vi] 笑 [tiếu] み [mi]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 微笑み là ほほえみ [hohoemi]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ほお‐えみ〔ほほゑみ〕【▽微笑み】 読み方:ほおえみ ⇒ほほえみ #ほほ‐えみ〔‐ゑみ〕【微=笑み/頰笑み】 読み方:ほほえみ にっこりと笑うこと。また、その笑い。微笑。ほおえみ。「—をたたえる」 Similar words: 微笑ニヤニヤ笑い顔笑顔頬笑み