Âm Hán Việt của 御楽しみ là "ngự lạc shimi".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 御 [ngữ, ngự, nhạ] 楽 [lạc] し [shi] み [mi]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 御楽しみ là おたのしみ [otanoshimi]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 お‐たのしみ【▽御楽しみ】 読み方:おたのしみ 「楽しみ」の美化語。「続きは見ての—」 Similar words: 楽しみ御楽お慰み慰み御慰み