Âm Hán Việt của 彎曲 là "loan khúc".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 彎 [loan] 曲 [khúc]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 彎曲 là わんきょく [wankyoku]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 わん‐きょく【湾曲/×彎曲】 読み方:わんきょく [名](スル)弓なりに曲がること。「柱が—する」「—した海岸線」 Similar words: 曲がり曲線曲りカーブカーヴ