Âm Hán Việt của 幸か不幸か là "hạnh ka bất hạnh ka".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 幸 [hạnh] か [ka] 不 [bất, phầu, phi, phủ] 幸 [hạnh] か [ka]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 幸か不幸か là こうかふこうか [koukafukouka]