Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 平( bình ) 原( nguyên )
Âm Hán Việt của 平原 là "bình nguyên ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
平 [biền , bình ] 原 [nguyên ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 平原 là へいげん [heigen]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 へい‐げん【平原】 読み方:へいげん 広々とした平らな土地。平坦な野原。「大—」 #地名辞典 平原 読み方:ヘバラ(hebara) 所在群馬県多野郡神流町 #平原 読み方:ヘバラ(hebara) 所在群馬県甘楽郡下仁田町 #平原 読み方:ヒラハラ(hirahara) 所在長野県小諸市 #平原 読み方:ヒラハラ(hirahara) 所在和歌山県伊都郡高野町 #平原 読み方:ヒラハラ(hirahara) 所在広島県尾道市 #平原 読み方:ヒラバラ(hirabara) 所在山口県山陽小野田市 #平原 読み方:ヒラバル(hirabaru) 所在熊本県下益城郡富合町 #平原 読み方:ヒラバル(hirabaru) 所在熊本県鹿本郡植木町 #平原 読み方:ヘイゲン(heigen) 所在北海道河東郡士幌町 #平原 読み方:ヘイバラ(heibara) 所在奈良県吉野郡下市町 地名辞典では2006年8月時点の情報を掲載しています。 #駅名辞典 平原 読み方:ヒラハラ(hirahara) 所在長野県(しなの鉄道線) 駅名辞典では2006年8月時点の情報を掲載しています。Similar words :原野
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
đồng bằng, vùng đất rộng lớn