Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
-Hide content[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)幟
Âm Hán Việt của 幟 là "xí".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary.
幟 [xí]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 幟 là はたじるし [hatajirushi]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide contentデジタル大辞泉
はた‐じるし【旗印/旗▽標/×幟】
読み方:はたじるし
1戦場で目印として旗につける紋所や文字。
2行動の目標として掲げる主義・主張。「政界の浄化を—にする」
Similar words:
合い言葉 旗幟 キャッチワード 合言葉 お題目
Từ điển Nhật - Anh
Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
cờ hiệu, biểu tượng, dấu hiệu