Âm Hán Việt của 崩れ落ちる là "băng re lạc chiru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 崩 [băng] れ [re] 落 [lạc] ち [chi] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 崩れ落ちる là くずれおちる [kuzureochiru]