Âm Hán Việt của 堪え性 là "kham e tính".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 堪 [kham] え [e] 性 [tính]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 堪え性 là こらえしょう [koraeshou]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 こらえ‐しょう〔こらへシヤウ〕【▽堪え性】 読み方:こらえしょう つらいこと、苦しいことなどをがまんできる意地、性分。「—がない」 #こらえ‐ぜい〔こらへ‐〕【▽堪へ精/▽堪へ性】 読み方:こらえぜい 「堪え性(しょう)」に同じ。「母は涙の—、つき果ててわっと泣き」〈浄・鑓の権三〉 Similar words: 辛抱堪忍袋忍耐隠忍我慢
Từ điển Nhật - Anh
Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
khả năng chịu đựng, sự kiên nhẫn, sức chịu đựng, khả năng chấp nhận, khả năng đối phó