Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)城(thành) 郭(quách)Âm Hán Việt của 城郭 là "thành quách". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 城 [thành] 郭 [quách]
Cách đọc tiếng Nhật của 城郭 là じょうかく [joukaku]
デジタル大辞泉じょう‐かく〔ジヤウクワク〕【城郭/城×廓】読み方:じょうかく1城の周囲に設けた囲い。城壁。「—を巡らす」2城と外囲い。3外敵を防ぐための防御施設。とりで。「天然の—」#城郭 歴史民俗用語辞典読み方:ジョウカク(joukaku)(1)城の周囲の柵・塁・堀。(2)天守閣を含めた城全体。Similar words:砦 牙城 根城