Âm Hán Việt của 城砦 là "thành trại".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 城 [thành] 砦 [trại]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 城砦 là じょうさい [jousai]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 じょう‐さい〔ジヤウ‐〕【城塞/城×砦】 読み方:じょうさい 城ととりで。また、城やとりで。「—を築く」 Similar words: 砦砲塁防塞防塁塁塞