Âm Hán Việt của 固くなる là "cố kunaru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 固 [cố] く [ku] な [na] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 固くなる là かたくなる [katakunaru]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 固(かた)くな・る 読み方:かたくなる 緊張しすぎて、動作や発言などが不自然になる。「試験官の前で—・る」 Similar words: 張る緊張引き締める引締める張り詰める