Âm Hán Việt của 啻に là "thí ni".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 啻 [thí] に [ni]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 啻に là ただに [tadani]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
三省堂大辞林第三版 ただ‐に【▽唯に】 [副]単に。もっぱら。ただ。多く、下に打消しの語を伴う。「唯に勉学のみならずスポーツにもすぐれている」 #デジタル大辞泉 ただ‐に【▽唯に】 読み方:ただに [副]単に。もっぱら。ただ。多く、下に打消しの語を伴う。「—勉学のみならずスポーツにもすぐれている」 Similar words: ただただ専らただ独り一に