Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 味( vị ) 覚( giác )
Âm Hán Việt của 味覚 là "vị giác ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
味 [vị ] 覚 [giác , giáo ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 味覚 là みかく [mikaku]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 み‐かく【味覚】 読み方:みかく 味を感じる感覚。唾液(だえき)に溶けた化学物質が主に舌を刺激することによって起こり、甘さ・酸っぱさ・塩辛さ・苦さを感じ取る。「—をそそる」「—の秋」 [補説]近年、甘味、酸味、塩味、苦味と並んで「うまみ」が五つめの味とされる。 #味覚 生物学用語辞典 英訳・(英)同義/類義語:gustation, gustatory sensation 味覚受容体による感覚 「生物学用語辞典」の他の用語現象や動作行為に関連する概念: 向流交換 向流熱交換 吸水力 味覚 呼吸 呼吸調節 嗅覚Similar words :風情 匂い 味 フレイバー 口当たり
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
vị giác, cảm nhận hương vị, khẩu vị