Âm Hán Việt của 呆れ返る là "ngốc re phản ru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 呆 [ngốc] れ [re] 返 [phản] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 呆れ返る là あきれかえる [akirekaeru]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 あきれ‐かえ・る〔‐かへる〕【×呆れ返る】 読み方:あきれかえる [動ラ五(四)]途方もないことに出あって、非常に驚く。あっけにとられる。「あまりの無謀さに—・る」 Similar words: 呆れる呆れ果てる呆気にとられる開いた口が塞がらない