Âm Hán Việt của 取り壊し là "thủ ri hoại shi".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 取 [thủ] り [ri] 壊 [khôi, hoại, bùi, bôi, phôi, nhưỡng] し [shi]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 取り壊し là とりこわし [torikowashi]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 とり‐こわし〔‐こはし〕【取(り)壊し/取り▽毀し】 読み方:とりこわし 取り壊すこと。 Similar words: 毀損打壊し打ち壊し破壊打ち毀し