Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 収( thu ) 縮( súc )
Âm Hán Việt của 収縮 là "thu súc ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
収 [thâu ] 縮 [súc ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 収縮 là しゅうしゅく [shuushuku]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 しゅうしゅく:しう-[0]【収縮】 (名):スル しまりちぢまること。引きしめてちぢめること。⇔膨張 #デジタル大辞泉 しゅう‐しゅく〔シウ‐〕【収縮】 読み方:しゅうしゅく [名](スル)ひきしまって小さくなること。ちぢむこと。また、ちぢめること。「血管が—する」Similar words :縮み 緊縮
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
co lại, thu hẹp, rút lại