Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 厳( nghiêm ) た( ta ) る( ru )
Âm Hán Việt của 厳たる là "nghiêm ta ru ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
厳 [nghiêm ] た [ta ] る [ru ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 厳たる là げんたる [gentaru]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 げんたる[1]【厳たる・儼▼たる】 ⇒げん(厳): 一 #実用日本語表現辞典 厳たる 読み方:げんたる 別表記:儼たる 厳しい・厳格である・手加減しない、という意味の表現。 (2021年1月26日更新)Similar words :厳たる 厳しい 喧しい 厳重 厳密
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
nghiêm khắc, nghiêm ngặt, khắc khe, cực kỳ nghiêm túc