Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 其( ki ) の( no ) 節( tiết )
Âm Hán Việt của 其の節 là "ki no tiết ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
其 [ki , ký , kỳ ] の [no ] 節 [tiết , tiệt ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 其の節 là そのせつ [sonosetsu]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 その‐せつ【×其の節】 読み方:そのせつ その時。その折。「—はありがとうございました」その節 読み方:そのせつ 過去のある時点、ある出来事。話し手と聞き手が共に関わっている事柄を指し、「その節はどうも」などと言うように用いられる。 (2011年1月21日更新)Similar words :その折 当時 其の折
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
khi đó, vào thời điểm ấy, vào dịp ấy