Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 八( bát ) 木( mộc )
Âm Hán Việt của 八木 là "bát mộc ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
八 [bát ] 木 [mộc ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 八木 là はちぼく [hachiboku]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 はちぼく[0]【八木】 ①〔「米」の字を分解すると「八」「木」の二字になるので〕米の異名。「難波の入湊に-の商売をして/浮世草子・永代蔵:1」 ②八種の木。すなわち、松・柏・竹・楡(にれ)・桑・棗(なつめ)・柘(つげ)・橘の称。はつぼく。 #デジタル大辞泉 はち‐ぼく【八木】 読み方:はちぼく 18種の木。松・柏(かしわ)・桑・棗(なつめ)・橘(たちばな)・柘(つげ)・楡(にれ)・竹の称。 2《米の字を分解すると八と木になるところから》米のこと。 「難波の入り湊に—の商売をして」〈浮・永代蔵・一〉 #やぎ【八木】 読み方:やぎ 姓氏の一。 [補説]「八木」姓の人物 八木重吉(やぎじゅうきち) 八木義徳(やぎよしのり)Similar words :神米 銀飯 米飯 禾穀 飯
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
Yagi (tên người hoặc họ)