Âm Hán Việt của 偉ぶる là "vĩ buru".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 偉 [vĩ] ぶ [bu] る [ru]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 偉ぶる là えらぶる [eraburu]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 えら‐ぶ・る【偉ぶる】 読み方:えらぶる [動ラ五(四)]偉そうに振る舞う。偉そうに見せる。「—・った態度」 Similar words: イキがるイキるふんぞり返る威張る思い上がる