Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 事( sự ) 由( do )
Âm Hán Việt của 事由 là "sự do ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
事 [sự ] 由 [do ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 事由 là じゆう [jiyuu]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 三省堂大辞林第三版 じゆう:-いう[0]【事由】 ①事柄の起こった理由。出来事のわけ。理由。 ②〘法〙直接、理由または原因となる事実。 #デジタル大辞泉 じ‐ゆう〔‐イウ〕【事由】 読み方:じゆう 1事柄の生じた理由・原因。事のわけ。「—のいかんにかかわらず遅延は認めない」 2法律で、理由または原因となっている事実。 #実用日本語表現辞典 事由 事由(じゆう)とは、ある行為や判断を行うための根拠や理由を指す言葉である。具体的な事象や状況を指し、それが行動や決定の動機となる。例えば、契約を結ぶ際の事由は、その契約を結ぶ理由や目的を明確にするために必要である。また、法律の分野では、裁判を行う際の事由が重要となる。これは、裁判の結果を決定するための重要な要素であり、事実関係の確認や法律の適用を行うための基礎となる。事由は、日常生活からビジネス、法律まで幅広い分野で用いられる言葉である。 (2023年9月16日更新)Similar words :理屈 根拠 理合い 訳合い 事情
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
lý do, nguyên nhân