Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)不(bất) 透(thấu)Âm Hán Việt của 不透 là "bất thấu". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 不 [bất, phầu, phi, phủ] 透 [thấu]
Cách đọc tiếng Nhật của 不透 là []
Not found. Looked up at least 3 times.