Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)下(hạ) 痢(lỵ)Âm Hán Việt của 下痢 là "hạ lỵ". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 下 [há, hạ] 痢 [lị]
Cách đọc tiếng Nhật của 下痢 là げり [geri]
デジタル大辞泉げ‐り【下痢】[名](スル)大便が液状もしくはそれに近い状態で排泄(はいせつ)されること。腹下し。エイズ関連用語集