Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 下( hạ ) 唇( thần )
Âm Hán Việt của 下唇 là "hạ thần ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
下 [há , hạ ] 唇 [chấn , thần ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 下唇 là かしん [kashin]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 か‐しん【下唇】 読み方:かしん 1したくちびる。⇔上唇。 2昆虫の口器の一部。小あごの後方にある。 3唇形花(しんけいか)の下方の部分。⇔上唇。 #した‐くちびる【下唇】 読み方:したくちびる 下側の唇。⇔上唇。Similar words :リップ 脣 唇 上唇
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
môi dưới