Âm Hán Việt của 下り腹 là "hạ ri phúc".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 下 [há, hạ] り [ri] 腹 [phúc]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 下り腹 là くだりばら [kudaribara]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 くだり‐ばら【下り腹】 読み方:くだりばら 《「くだりはら」とも》下痢をしていること。下痢。 Similar words: 痢下痢腹下し下り