Âm Hán Việt của 上がり高 là "thượng gari cao".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 上 [thướng, thượng] が [ga] り [ri] 高 [cao]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 上がり高 là あがりだか [agaridaka]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 あがり‐だか【上がり高】 読み方:あがりだか 収入。収穫。売上高。 Similar words: 出来高取れ高生産高収穫収量