Clear Copy
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)一(nhất) 語(ngữ)Âm Hán Việt của 一語 là "nhất ngữ". *Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA [Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 一 [nhất] 語 [ngứ, ngữ, ngự]
Cách đọc tiếng Nhật của 一語 là いちご [ichigo]
デジタル大辞泉いち‐ご【一語】一つの語。また、わずかな言葉。ひとこと。「すばらしいの一語に尽きる」[Similar phrases] 一泡 一職 一語 七縦七擒 万万歳