Âm Hán Việt của 一生涯 là "nhất sinh nhai".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. 一 [nhất] 生 [sanh, sinh] 涯 [nhai]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Cách đọc tiếng Nhật của 一生涯 là いっしょうがい [isshougai]
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 いっ‐しょうがい〔‐シヤウガイ〕【一生涯】 読み方:いっしょうがい 生きている間じゅう。一生。終生。 Similar words: 畢生一代耐用年数一世終年