Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) 一( nhất ) 代( đại )
Âm Hán Việt của 一代 là "nhất đại ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
一 [nhất ] 代 [đại ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của 一代 là いちだい [ichidai]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content 一代意味・読み方・使い方デジタル大辞泉 いち‐だい【一代】 1一生涯。生まれてから死ぬまで。「人は一代、名は末代」 2天子や君主が在位する間。 3事業や家を継いで主となっている間。「一代で産を成す」 4ある一つの時代。その時代。「一代の名優」 5家系の最初。初代。
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
một đời, một thế hệ, một đời người