Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Hướng dẫn: Từ hiragana/katakana quiz cách đọc romaji ví dụ すし = sushi, スマート = sumaato
-Hide content
[Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0)
ウエストライン
Âm Hán Việt của ウエストライン là "UESUTORAIN".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary. ウ [U] エ [E] ス [SU] ト [TO] ラ [RA] イ [I] ン [N]
Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Hướng dẫn: Từ katakana quiz cách đọc là từ nước ngoài (tiếng Anh vv) tương ứng, ví dụ スマート = smart
Cách đọc tiếng Nhật của ウエストライン là waistline
Từ điển Nhật - Nhật
Ấn để tra từ.
-Hide content
デジタル大辞泉 ウエストライン【waistline】 読み方:うえすとらいん 洋服などの胴回り。また、その寸法。 #ウエストライン大車林 英語waistlineキャビン(ガラス窓のある車体上部)とボディ下部との境界線をいう。人でいえば腰のあたりのラインで、ベルトラインともいう。この線を水平にするか、傾斜させるか、うねらせるかによってスタイリングイメージが大きく異なる。 ※「大車林」の内容は、発行日である2004年時点の情報となっております。 Similar words: お腰細腰胴腰ウェスト