Clear Copy
Quiz âm Hán Việt
Âm Hán Việt (gõ không dấu OK) là:
Kiểm tra
-Hide content [Smart mode] (by Yurica A.I. 1.0) お( o ) 下( hạ ) が( ga ) り( ri )
Âm Hán Việt của お下がり là "o hạ ga ri ".
*Legend: Kanji - hiragana - KATAKANA
[Dumb mode] Click a character below to look it up in Yurica Kanji Dictionary .
お [o ] 下 [há , hạ ] が [ga ] り [ri ]Quiz cách đọc tiếng Nhật
Cách đọc tiếng Nhật (romaji OK) là:
Kiểm tra
Cách đọc tiếng Nhật của お下がり là おさがり [osagari]
Từ điển Nhật - Nhật
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content デジタル大辞泉 お‐さがり【▽御下(が)り】 読み方:おさがり 1「下がり4 」に同じ。「兄さんの—でがまんする」 2神仏の供物を下げたもの。 3客に出した飲食物の残り。 4都会から地方へ行くことを京都でいう。 5(「御降り」とも書く)正月三が日に降る雨や雪。《季新年》「まんべんに—うける小家哉/一茶」 #おさがり【御下がり】 世界宗教用語大事典 神仏の供物の取り下げられたもの。「御滑り」とも。
Từ điển Nhật - Anh
Tra từ Ấn để tra từ.
-Hide content
No results.
Từ điển học tập Nhật Việt
Từ điển này sẽ hiện ra sau khi bạn làm bài quiz.
+Show content
đồ thừa, đồ ăn thừa, vật dụng còn sót lại