Smart Look Up Version 13
logo

     
Convert word form (uncheck → recheck to set current as original form) or

    

Japanese Dictionary

-Hide content
transparent
音節:trans • par • ent
発音:trænspéərənt | -pǽr-
大学入試レベル
[形]
1 〈物質などが〉透き通った,透明な(⇔opaque)(⇒translucent 1
・a transparent plastic bag
透明なビニール袋
1a 〈色などが〉澄んだ,透き通った;〈布・生地などが〉透けて見える;透き通るほど薄い
1b 《物理学》〈物質が〉熱・電波などを通す,伝導性の
2 ((形式))〈言葉・情報などが〉見通し[理解し]やすい,〈文体・話し方などが〉平明な,わかりやすい;〈口実・意図などが〉見え透いた,すぐわかる
・a transparent lie
見え見えのうそ
2a 〈人・性格が〉見たままの,飾らない,率直な
2b 〈組織・活動などが〉透明性のある,ガラス張りの
・make the election process transparent
選挙の過程を公開する
3 〈装置・システムなどが〉(人に)気づかれない,意識されない≪to≫;《コンピュ》〈プロセス・インターフェースなどが〉トランスペアレントな(◇ユーザーが意識せずに操作できる)
語源
[原義は「透けて見える」]
transparentの派生語
transparently

transparentness

English-Vietnamese Dictionary

-Hide content
Transparent
Cách phát âm: /træns´pærənt/
Thông dụng
Tính từ (như) .transpicuous
Trong suốt (có thể nhìn thấy rõ)
(văn học) dễ hiểu, minh bạch, sáng sủa, trong sáng
■a transparent style
・lối hành văn trong sáng
Rõ ràng, rõ rệt, không thể nhầm lẫn được, không thể nghi ngờ
■a transparent attempt to deceive
・một mưu toan đánh lừa rõ rệt
・transparent lie
・lời nói dối rành rành
Chuyên ngành
Toán & tin
trong suốt
Cơ - Điện tử
(adj) trong suốt
Xây dựng
trong suốt (ánh sáng xuyên qua)
trong vắt
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
・cellophane , clear , crystal-clear , crystalline , diaphanous , filmy , gauzy , glassy , gossamer , hyaline , limpid , lucent , lucid , pellucid , permeable , plain , sheer , thin , tiffany , translucent , transpicuous , vitreous , apparent , articulate , artless , candid , clear-cut , direct , distinct , distinguishable , easily seen , easy , evident , explicit , forthright , frank , guileless , honest , ingenuous , manifest , open , patent , perspicuous , plain-spoken , recognizable , self-explanatory , sincere , straight , straightforward , unambiguous , undisguised , unequivocal , unmistakable , unsophisticated , visible , crystal clear , see-through , aerial , aery , airy , ethereal , gossamery , vaporous , vapory , amorphous , fine , hydrophanous , intelligible , luminous , obvious , perspicacious , vitrescent
Từ trái nghĩa
adjective
・blocked , cloudy , dark , opaque , questionable , unclear , unintelligible , vague , intransparent

Mark Name Dictionary

*Looking up names of animals, plants, people and places. =動物名・植物名・人名・地名を引く=