
Japanese Dictionary
-Hide contentleft1
・
音節:left
発音:léft
[形]
1 〔限定〕左の,左側の,左方の(⇔right)
・a left boot [glove]
靴[手袋]の左側
・the left bank of a river
川の左岸
・the left side
左側
・to [on] the left hand of ...
…の左方[左側]に
・at [on] one's left hand
左側に
1a 《数学》左方の
2 〔しばしばL-〕(政治上の)左派の,左翼の
━━[名]
1 U〔通例the [one's] ~〕左,左側,左方
・the second left
左側の2番目の道
・to [on] one's left
(人の)左側に
・to [on] the left (of ...)
(…の)左側に
・turn to the left
左に曲がる
・from left to right in the front row
前列左から右へ(◆写真説明などで)
・lower [upper] left
左すみ[左上]
1a C《ボクシング》左(のパンチ);《野球》左翼手,レフト
1b C左回り,左折
・take [make, ((米))hang] a left at the next corner
次の角で左へ曲がる
2 〔通例the L-;集合的に〕左翼(議員),左派(◆西欧大陸諸国の議会で,議長席から見て左手の席に急進的・社会主義的意見の議員が座ったことから);急進[革新]党員
・to the left
左寄りの,進歩的な
left1の慣用句・イディオム
over the left
逆に言って
・What a cute dog he is, over the left!
なんてかわいい犬だ,さかさに言えばだがね
━━[副] 左へ,左側へ,左方へ
・turn [go] left
左へ曲がる
・look right and left [left and right]
左右を見る
・Eyes left!
(号令で)かしら左
・left and right
左右;あちこちで
・keep left
左側通行を守る
left1の慣用句・イディオム
left, right and center
=RIGHT and left
語源
[原義は「弱い,価値のない」]
left2
new playSound('#playsound_ej-48648');
・
音節:left
発音:léft
大学入試レベル
[動] leave1 の過去形・過去分詞
English-Vietnamese Dictionary
-Hide content
Left
Cách phát âm: /left/
Thông dụng
Tính từ
・Trái; tả
■left wing
・(quân sự) cánh tả
・to have two left feet
・vụng về quá sức tưởng tượng
Phó từ
・Về phía trái, về phía tả
■left face!; left turn!
・(quân sự) quay trái quay
・to turn left
・quay về về phía trái, rẽ trái
・left, right and center
・right and left
・Bốn phương tám hướng, khắp mọi ngõ ngách
Danh từ
・Phía trái, phía tả
■to turn to the left
・rẽ về phía tay trái
・(chính trị) ( Left) phái tả
・Cú đấm bằng tay trái
・(quân sự) cánh tả
■over the left
・(từ lóng) phải hiểu ngược lại, phải hiểu trái lại
Thời quá khứ & động tính từ quá khứ của .leave
Chuyên ngành
Toán & tin
・(bên) trái
■on the left
・về phía trái;
・on the left of the equation
・vế trái của phương trình
Kỹ thuật chung
・bên trái
■continuous on the left (right)
・liên tục bên trái (phải)
・Curve, Left-hand
・đường cong (sang bên) trái
・derivative on the left (right)
・đạo hàm bên trái (bên phải)
・left coset
・lớp (bên) trái
・left derivative
・đạo hàm bên trái
・left exact function
・hàm tử đúng bên trái
・left exact functional
・hàm tử đúng bên trái
・Left Hand Circular (LHC)
・vòng tròn bên trái
・Left Hand Circular Polarization (LHCP)
・phân cực vòng tròn bên trái
・left hand continuity
・tính liên tục bên trái
・left hand digit
・chữ số bên trái
・left hand door
・cửa có bản lề bên trái
・left hand edge
・cạnh bên trái
・Left Hand Side (LHS)
・phía bên trái
・left handed multiplication
・phép nhân bên trái
・left hereditary ring
・vành di truyền bên trái
・left lay
・sự quấn cáp bên trái
・Left Mouse Button (LMB)
・nút ấn chuột bên trái
・left shift
・dịch chuyển về bên trái
・left side
・phía bên trái
・left side value (ofan equation)
・giá trị bên trái
・left sided completely reducible
・hoàn toàn khả quy bên trái
・left value (lvalue)
・giá trị bên trái
・left-hand digit
・hàng số cao (bên trái)
・left-hand door
・cửa mở bên trái
・left-hand drill pipe
・ống khoan bên trái
・left-hand driving
・lối lái xe bên trái
・left-hand lay
・sự bện trái cáp
・left-hand lay
・sự bện trái thừng
・left-hand limit
・giới hạn bên trái
・left-hand margin indent
・sự thụt lề bên trái
・left-hand margin stop
・sự dừng lề bên trái
・left-hand throat
・rẽ bên trái
・left-handed oriented trihedral
・tam diện định hướng bên trái
・limit approached from the left
・tiến dần giới hạn về bên trái
・limit approached from the left
・tiến dần tới hạn về bên trái
・leftvalue (leftvalue)
・giá trị bên trái
・on the left side
・ở bên trái
・Shift Logical Left (SHL)
・dịch lôgic bên trái
・phía trái
■on the left
・về phía trái
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
・adjective
・hard to left , larboard , near , nigh side , port , portside , sinister , sinistral , south , leftist , left-wing , liberal , progressive , revolutionary , socialist , continuing , departed , extra , forsaken , gone out , leftover , marooned , over , remaining , residual , split , staying , abandoned , gauche , gone , levorotary , levorotatory , quit , sinistrad , sinistromanual , went
Từ trái nghĩa
・adjective
・right
Mark Name Dictionary
*Looking up names of animals, plants, people and places. =動物名・植物名・人名・地名を引く=