
Japanese Dictionary
-Hide contentDNA
音節:DNA
発音:dìːenéI
大学入試レベル
[名]U《生化学》デオキシリボ核酸,DNA
語源
[deoxyribonucleic acid]
English-Vietnamese Dictionary
-Hide content
Dna
Cách phát âm: /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/
Bản mẫu:Phiên âmThông dụng
・Viết tắt
・Cấu tử cơ bản của tế bào di truyền ( acid deoxyribonucleic)
Mark Name Dictionary
*Looking up names of animals, plants, people and places. =動物名・植物名・人名・地名を引く=